sermon on the mount

sermon on the mount

A crowd listens to a sermon on the mount.

Định nghĩa

Danh từ riêng (cụm danh từ cố định): - Bài giảng trên núi: Chỉ bài giảng nổi tiếng của Chúa Giê-su, được ghi lại trong Kinh Thánh Tân Ước (Ma-thi-ơ 5-7 Lu-ca 6:20-49). Đây bài giảng đầu tiên quan trọng nhất trong chức vụ công khai của Chúa Giê-su, bao gồm các giáo về Phúc Âm, các Mối Phúc, Kinh Lạy Cha, nhiều lời dạy về đạo đức, luân lý.

dụ sử dụng
  • (Bài giảng trên núi được coi nền tảng của đạo đức Đốc.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Bài giảng trên núi để hiểu lời dạy của Chúa Giê-su về sự khiêm nhường tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preach the Sermon on the Mount": giảng dạy hoặc nhắc đến bài giảng này.

    • The pastor preached the Sermon on the Mount during the Sunday service. (Mục sư đã giảng Bài giảng trên núi trong buổi lễ Chúa Nhật.)
  • "the Beatitudes (from the Sermon on the Mount)": Các Mối Phúc (phần đầu của bài giảng).

    • "Blessed are the poor in spirit" is one of the Beatitudes from the Sermon on the Mount. ("Phước cho những người tinh thần nghèo khó" một trong các Mối Phúc từ Bài giảng trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sermon (danh từ): bài giảng (nói chung).

    • He gave a powerful sermon on forgiveness. (Ông ấy đã một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ.)
  • Mount (danh từ): núi, ngọn núi.

    • The mount where Jesus gave the sermon is traditionally called the Mount of Beatitudes. (Ngọn núi nơi Chúa Giê-su giảng bài thường được gọi là Núi Các Mối Phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • The Beatitudes (nếu chỉ riêng phần đầu bài giảng): Các Mối Phúc.
  • The Lord's Prayer (nếu chỉ riêng phần Kinh Lạy Cha trong bài giảng): Kinh Lạy Cha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với động từ "teach" hoặc "preach") - Preach on the Sermon on the Mount: giảng về Bài giảng trên núi. - The theologian preached on the Sermon on the Mount for three weeks. (Nhà thần học đã giảng về Bài giảng trên núi trong ba tuần.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be a sermon on the mount" (hiếm, nghĩa bóng): một lời dạy đạo đức cao cả, một bài học sâu sắc.
    • His speech was a sermon on the mount about the importance of peace. (Bài phát biểu của ông ấy một bài học đạo đức cao cả về tầm quan trọng của hòa bình.)